跨区
—
Phân tích từ 跨区
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:liên khu vực, vượt qua các vùng
Ví dụ (6)
农机手在夏收季节跨区作业。
Thợ lái máy nông nghiệp vận hành gặt liên khu vực vào mùa thu hoạch hè.
这条公交线路跨区运行。
Tuyến xe buýt này vận hành chạy liên khu vực.
公司拓展了跨区销售业务。
Công ty mở rộng nghiệp vụ bán hàng xuyên vùng.
跨区合作方便了企业交流。
Hợp tác liên khu vực tạo thuận lợi cho doanh nghiệp giao lưu.
政府出台了跨区便民政策。
Chính phủ ban hành chính sách tiện lợi cho dân mang tính liên khu vực.
2
Tính từ
Nghĩa:mang tính liên khu vực
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây