种植区
—
Phân tích từ 种植区
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vùng gieo trồng
Ví dụ (3)
这里是著名的水稻种植区。
Nơi đây là vùng trồng lúa nước nổi tiếng.
游客进入水果种植区体验采摘。
Du khách đi vào khu vực trồng hoa quả trải nghiệm hái trái.
种植区里安装了自动灌溉设备。
Trong vùng gieo trồng có lắp đặt thiết bị tưới tiêu tự động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây