白米
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 白米
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gạo trắng
Ví dụ (3)
家里还有一袋白米。
Trong nhà còn một bao gạo trắng.
白米煮成饭很香。
Gạo trắng nấu thành cơm rất thơm.
他把白米洗干净。
Anh ấy vo sạch gạo trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây