植保
—
Phân tích từ 植保
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:ngành/công tác bảo vệ thực vật
Ví dụ (6)
植保人员指导农民科学用药。
Nhân viên bảo vệ thực vật hướng dẫn nông dân dùng thuốc khoa học.
无人机在植保作业中发挥了重要作用。
Thiết bị bay không người lái đóng vai trò quan trọng trong tác nghiệp bảo vệ thực vật.
做优植保能有效防止大面积病虫害。
Làm tốt công tác bảo vệ thực vật có thể ngăn ngừa hiệu quả sâu bệnh trên diện rộng.
农场定期植保以确保粮食安全。
Trang trại định kỳ bảo vệ thực vật để đảm bảo an ninh lương thực.
团队深入田间植保。
Đội ngũ đi sâu xuống đồng ruộng tiến hành bảo vệ thực vật.
2
Động từ
Nghĩa:tiến hành bảo vệ thực vật
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây