药罐
—
Gợi nhớ
Từ "药罐" (yào guàn) mang nghĩa "bình/hũ chứa thuốc", kết hợp bởi 药 (yào - dược): "Thuốc" + 罐 (guàn - quán): "Lon". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 罐: Chiếc bình bằng đất nung hoặc kim loại (缶) có cổ vươn cao như chim cò (雚) dùng để chứa trà hay nước uống chính là cái lon, cái bình (罐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 药罐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bình/hũ chứa thuốc
Ví dụ (3)
喷雾机的药罐里装满了农药。
Bình chứa thuốc của máy phun đã nạp đầy thuốc trừ sâu.
The medicine tank of the sprayer was filled with pesticide.
奶奶在厨房用砂锅药罐煎中药。
Bà nội dùng hũ đất nấu thuốc trong bếp để sắc thuốc bắc.
Grandma cooked Chinese herbal medicine using a clay pot in the kitchen.
使用前要清洗干净药罐。
Trước khi dùng cần rửa sạch sẽ bình chứa thuốc.
Wash the medicine container clean before use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây