开沟
—
Phân tích từ 开沟
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:đào mương, xẻ rãnh
Ví dụ (6)
农民在农田四周开沟排水。
Nông dân xẻ rãnh quanh đồng ruộng để thoát nước.
拖拉机带着开沟机快速开沟。
Máy kéo mang theo máy xẻ rãnh xẻ rãnh nhanh chóng.
播种前需要在垄上开沟。
Trước khi gieo hạt cần xẻ rãnh trên luống.
开沟深度要保持均匀一致。
Độ sâu khi xẻ rãnh cần giữ đều đặn thống nhất.
自动化开沟提升了播种质量。
Việc xẻ rãnh tự động hóa nâng cao chất lượng gieo hạt.
2
Danh từ
Nghĩa:việc xẻ rãnh / đào mương
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây