培土
—
Phân tích từ 培土
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:vun đất vào gốc
Ví dụ (6)
农民给大豆苗培土以防倒伏。
Nông dân vun đất cho cây đậu nành để phòng chống gãy đổ.
芋头生长期要多次培土。
Cây khoai môn trong thời kỳ sinh trưởng phải vun gốc nhiều lần.
给果树培土能够保持根部温度。
Vun đất vào gốc cây ăn quả có thể giữ nhiệt độ rễ.
及时培土能促进马铃薯块茎膨大。
Việc vun gốc kịp thời có thể thúc đẩy củ khoai tây phình to.
中耕培土是蔬菜管理的重要内容。
Xới đất vun gốc là nội dung quan trọng của quản lý rau củ.
2
Danh từ
Nghĩa:việc vun gốc đắp đất
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây