规模化
—
Định nghĩa (3)
1
Động từ
Nghĩa:quy mô hóa
Ví dụ (9)
合作社推动农业规模化养殖。
Hợp tác xã thúc đẩy quy mô hóa chăn nuôi nông nghiệp.
工厂通过自动化实现了规模化生产。
Nhà máy đã đạt được sản xuất quy mô hóa thông qua tự động hóa.
把小作坊逐步规模化为大企业。
Từng bước quy mô hóa xưởng nhỏ thành doanh nghiệp lớn.
规模化的种植极大地提高了效益。
Việc gieo trồng mang tính quy mô nâng cao hiệu quả cực kỳ lớn.
商业模式需要规模化的支持。
Mô hình kinh doanh cần sự hỗ trợ mang tính quy mô.
2
Tính từ
Nghĩa:mang tính quy mô
3
Danh từ
Nghĩa:sự quy mô hóa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây