赤霉素
—
Phân tích từ 赤霉素
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gibberellin (chất điều hòa sinh trưởng)
Ví dụ (3)
喷施赤霉素能打破种子休眠。
Phun Gibberellin có thể phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ của hạt giống.
果农使用赤霉素促进葡萄无核化。
Người trồng cây dùng Gibberellin thúc đẩy làm cho nho không hạt.
赤霉素是一种高效的植物生长调节剂。
Gibberellin là một loại chất điều hòa sinh trưởng thực vật hiệu quả cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây