选秀
—
Phân tích từ 选秀
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:tuyển chọn tài năng
Ví dụ (6)
很多年轻人报名参加节目选秀。
Rất nhiều thanh niên đăng ký tham gia chương trình tuyển chọn tài năng.
体育联盟每年定期举行选秀。
Liên đoàn thể thao mỗi năm định kỳ tổ chức tuyển chọn tân binh (draft).
通过选秀选拔出了优秀的歌手。
Thông qua tuyển chọn tài năng đã tuyển chọn ra các ca sĩ xuất sắc.
这场选秀节目收视率很高。
Chương trình thi tài năng này tỷ lệ người xem rất cao.
他在选秀比赛中获得了冠军。
Anh ấy đã đạt giải quán quân trong cuộc thi tìm kiếm tài năng.
2
Danh từ
Nghĩa:cuộc thi tuyển chọn tài năng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây