户籍
—
Phân tích từ 户籍
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hộ tịch, hộ khẩu
Ví dụ (3)
他在上海办理了落户手续,取得了本地户籍。
Anh ấy đã làm thủ tục nhập cư ở Thượng Hải, có được hộ tịch địa phương.
请出示您的身份证明和户籍簿。
Xin hãy xuất trình giấy chứng minh nhân dân và sổ hộ tịch của bạn.
城市放宽了人才户籍管理政策。
Thành phố đã nới lỏng chính sách quản lý hộ tịch nhân tài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây