沉渣
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cặn lắng ở đáy
Ví dụ (3)
灌注桩施工前要清理孔底的沉渣。
Trước khi thi công cọc nhồi cần dọn sạch cặn lắng ở đáy lỗ.
水壶底部积了一层沉渣。
Đáy ấm nước đọng lại một lớp cặn lắng.
过滤可以去除液体中的沉渣。
Lọc có thể loại bỏ cặn lắng trong chất lỏng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây