Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 很好
HSK1
很好
hěnhǎo
Rất tốt
Hán việt:
hẫn hiếu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 很好
好
【hǎo】
tốt, khỏe, hay, được
很
【hěn】
rất, lắm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 很好
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
Rất tốt
Ví dụ (3)
nǐ
你
de
的
zhōng
wén
中
文
shuō
说
de
得
hěn
很
hǎo
好
。
Bạn nói tiếng Trung
rất tốt
.
zhè
ge
这
个
bàn
fǎ
办
法
hěn
很
hǎo
好
。
Cách này
rất tốt
.
jīn
tiān
今
天
tiān
qì
天
气
hěn
很
hǎo
好
。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây