加盟费
—
Phân tích từ 加盟费
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phí nhượng quyền, phí gia nhập
Ví dụ (3)
开这家奶茶店需要缴纳五万元加盟费。
Mở quán trà sữa này cần nộp 50.000 tệ phí nhượng quyền.
公司免除了前一百名加盟者的加盟费。
Công ty đã miễn cho 100 người gia nhập đầu tiên tiền phí nhượng quyền.
签订合同前要明确加盟费的包含项目。
Trước khi ký hợp đồng cần làm rõ các hạng mục bao gồm trong phí nhượng quyền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây