罩面
—
Phân tích từ 罩面
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:sơn/phủ bề mặt
Ví dụ (6)
工人在粉刷好的墙上罩面。
Công nhân sơn phủ bề mặt lên bức tường đã sơn.
用透明漆罩面能保护木质家具。
Dùng sơn bóng trong suốt phủ bề mặt có thể bảo vệ đồ gỗ.
给水泥地面罩面以增加耐磨度。
Phủ bề mặt cho nền xi măng để gia tăng độ chống mài mòn.
这层罩面干透后非常光滑。
Lớp phủ bề mặt này sau khi khô kiệt vô cùng nhẵn bóng.
检查罩面是否有开裂现象。
Kiểm tra lớp sơn bề mặt xem có hiện tượng rạn nứt hay không.
2
Danh từ
Nghĩa:lớp sơn/lớp phủ bề mặt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây