逐项
—
Phân tích từ 逐项
Định nghĩa (2)
1
Phó từ
Nghĩa:lần lượt từng mục
Ví dụ (6)
检查人员对清单进行了逐项核对。
Nhân viên kiểm tra đã đối chiếu danh sách từng mục một.
老师逐项解答了同学们的问题。
Giáo viên lần lượt từng điều giải đáp câu hỏi của các học sinh.
请把表格里的内容逐项填写完整。
Xin hãy điền đầy đủ nội dung trong bảng từng mục một.
这是一个逐项审议的流程。
Đây là một quy trình thẩm định từng mục một.
提交逐项明细报告。
Trình nộp báo cáo chi tiết theo từng mục.
2
Tính từ
Nghĩa:theo từng mục
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây