Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 很难
HSK1
很难
hěnnán
Rất khó
Hán việt:
hẫn nan
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 很难
很
【hěn】
rất, lắm
难
【nán】
khó, khó khăn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 很难
Luyện tập
Từ ghép (1)
很难说
hěn nán shuō
khó nói, khó mà nói
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
Rất khó
Ví dụ (3)
zhè
这
dào
道
tí
题
hěn
很
nán
难
。
Câu này
rất khó
.
xué
学
hǎo
好
fā
发
yīn
音
hěn
很
nán
难
。
Học tốt phát âm
rất khó
.
zhè
ge
这
个
jué
dìng
决
定
hěn
很
nán
难
zuò
做
。
Quyết định này
rất khó
đưa ra.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây