很难
hěnnán
Rất khó
Hán việt: hẫn nan
HSK1
Phó từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Rất khó
Ví dụ (3)
zhèdàohěnnán
Câu này rất khó.
xuéhǎoyīnhěnnán
Học tốt phát âm rất khó.
zhè gejué dìnghěnnánzuò
Quyết định này rất khó đưa ra.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây