Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 很久
HSK1
很久
hěnjiǔ
Rất lâu
Hán việt:
hẫn cửu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 很久
久
【jiǔ】
Lâu, trong thời gian dài
很
【hěn】
rất, lắm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 很久
Luyện tập
Từ ghép (3)
很久没
hěn jiǔ méi
Rất lâu không, đã lâu không
很久以前
hěn jiǔ yǐ qián
từ rất lâu trước đây
很久很久
hěn jiǔ hěn jiǔ
rất lâu, thật lâu
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
Rất lâu
Ví dụ (3)
wǒ
我
děng
等
le
了
hěn
很
jiǔ
久
。
Tôi đã đợi
rất lâu
.
wǒ
men
我
们
hěn
很
jiǔ
久
méi
没
jiàn
见
le
了
。
Chúng tôi lâu rồi không gặp.
zhè
ge
这
个
gù
shi
故
事
liú
chuán
流
传
le
了
hěn
很
jiǔ
久
。
Câu chuyện này đã lưu truyền
rất lâu
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây