釉面
—
Gợi nhớ
Từ "釉面" (yòu miàn) nghĩa là "bề mặt tráng men", ghép bởi: 釉 (yòu): Men (gốm sứ) + 面 (miàn): Mặt.
Thành phần cấu tạo
釉面
bề mặt tráng men
釆
由
面
Phân tích từ 釉面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:bề mặt tráng men
Ví dụ (6)
瓷砖的釉面光滑易清洁。
Bề mặt tráng men của gạch nhẵn bóng dễ lau chùi.
检查瓷砖釉面是否有针孔或划痕。
Kiểm tra bề mặt tráng men gạch xem có vết chân kim hoặc chầy xước hay không.
亮光釉面让房间看起来更明亮。
Bề mặt tráng men bóng làm cho căn phòng trông sáng sủa hơn.
厨卫墙面铺贴了釉面砖。
Tường nhà bếp và nhà vệ sinh được ốp gạch tráng men.
釉面陶瓷碗使用起来很卫生。
Bát gốm sứ tráng men dùng rất vệ sinh.
2
Tính từ
Nghĩa:tráng men
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây