铲斗
—
Phân tích từ 铲斗
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gầu xúc
Ví dụ (3)
挖掘机的铲斗高高举起。
Gầu xúc của máy xúc nhấc giơ lên cao.
换上大容量的铲斗提高挖掘效率。
Thay gầu xúc dung tích lớn vào để nâng cao hiệu suất đào bới.
铲斗把石块装入自卸卡车。
Gầu xúc trút khối đá vào xe tải tự trút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây