慎用
—
Phân tích từ 慎用
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thận trọng khi sử dụng
Ví dụ (3)
孕妇和儿童应当慎用此药。
Phụ nữ mang thai và trẻ em nên thận trọng khi dùng thuốc này.
药品说明书标注了过敏者慎用。
Hướng dẫn sử dụng thuốc ghi chú "người bị dị ứng cần dùng cẩn trọng".
对于没有临床经验的新方法要慎用。
Đối với phương pháp mới chưa có kinh nghiệm lâm sàng cần thận trọng khi sử dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây