新竹
—
Phân tích từ 新竹
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thành phố Tân Trúc / tre mới nhú
Ví dụ (3)
新竹是台湾著名的科技重镇。
Tân Trúc là khu vực công nghệ trọng điểm nổi tiếng ở Đài Loan.
雨后竹林里冒出了许多新竹。
Sau cơn mưa trong rừng trúc nhô nhú lên nhiều nhánh tre mới.
参观新竹科学工业园区。
Tham quan Khu công nghiệp khoa học Tân Trúc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây