爬虫
—
Phân tích từ 爬虫
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:loài bò sát; bọ crawler dữ liệu web
Ví dụ (3)
蜥蜴和乌龟都属于爬虫类动物。
Thằn lằn và rùa đều thuộc về loài động vật bò sát.
程序员编写了网络爬虫自动抓取网页数据。
Lập trình viên lập trình ra con bọ crawler mạng để tự động thu thập dữ liệu trang web.
网站设置了反爬虫机制保护数据安全。
Trang web thiết lập cơ chế chống bọ crawler để bảo vệ an toàn dữ liệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây