滴入
—
Phân tích từ 滴入
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhỏ vào, nhỏ từng giọt
Ví dụ (3)
用滴管把两滴药液滴入眼睛里。
Dùng ống nhỏ giọt nhỏ 2 giọt nước thuốc vào trong mắt.
厨师在汤里滴入了几滴香油。
Đầu bếp nhỏ vài giọt dầu thơm vào trong món canh.
缓缓将试剂滴入烧杯。
Từ từ nhỏ hóa chất thử nghiệm vào cốc thủy tinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây