权威性
—
Gợi nhớ
Từ "权威性" (quán wēi xìng) nghĩa là "tính uy quyền, tính thẩm quyền", ghép bởi: 权 (quán): quyền lực + 威 (wēi): uy lực + 性 (xìng): Bản chất.
Thành phần cấu tạo
权威性
tính uy quyền, tính thẩm quyền
木
又
戊
女
忄
生
Phân tích từ 权威性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tính uy quyền, tính thẩm quyền
Ví dụ (6)
这本字典具有极高的学术权威性。
Cuốn từ điển này sở hữu tính thẩm quyền học thuật cực kỳ cao.
维护法律的公正性与权威性。
Bảo vệ tính công chính và tính uy quyền của pháp luật.
官方发布的数据具有确凿的权威性。
Dữ liệu do phía chính quyền đăng tải sở hữu tính thẩm quyền xác thực.
这是一个权威性的机构。
Đây là một cơ quan mang tính thẩm quyền.
发表权威性的学术报告。
Đăng phát báo cáo học thuật mang tính thẩm quyền.
2
Tính từ
Nghĩa:mang tính thẩm quyền
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây