难忍
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 难忍
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Khó chịu, không chịu nổi
Ví dụ (3)
疼痛让他难忍。
Cơn đau khiến anh ấy khó chịu không chịu nổi.
房间里的气味难忍。
Mùi trong phòng khó chịu không chịu nổi.
炎热的天气令人难忍。
Thời tiết nóng bức khiến người ta khó chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây