鼻炎
bí yán
bệnh viêm mũi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bệnh viêm mũi
Ví dụ (3)
huā fěn jiéguò mǐn xìng yánróng zuò
Mùa phấn hoa bệnh viêm mũi dị ứng rất dễ tái phát.
huànlemàn xìng yánjīng cháng pēn liú
Mắc bệnh viêm mũi mãn tính thường xuyên nhảy mũi chảy nước mũi.
shēngtuī jiànyòngshēng yán shuǐchōng qiāngzhì liáo yán
Bác sĩ đề xuất dùng nước muối sinh lý rửa khoang mũi chữa bệnh viêm mũi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây