雾滴
wù dī
giọt sương nhỏ, hạt sương

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giọt sương nhỏ, hạt sương
Ví dụ (3)
huà pēn chūle xiǎode
Máy khí dung phun ra các hạt sương nhỏ li ti.
xiǎode gèngróng shēn chén dàofèi
Hạt sương phun nhỏ li ti càng dễ dàng đi sâu lắng đọng vào phổi.
pēn tóukòng zhìzhe de xiǎo
Đầu phun sương kiểm soát kích thước to nhỏ của hạt sương.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây