硅谷
Guī Gǔ
Thung lũng Silicon

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thung lũng Silicon
Ví dụ (3)
duōdǐng jiāndegāo gōng zǒng shè zàiguī
Trụ sở nhiều công ty công nghệ cao hàng đầu đặt tại Thung lũng Silicon.
xué hòuměi guó guī chuàng
Sau khi tốt nghiệp đại học anh ấy sang Thung lũng Silicon ở Mỹ khởi nghiệp.
guī yǐnlelái quán qiúdeyōu xiù rén cái
Thung lũng Silicon đã thu hút nhân tài ưu tú đến từ khắp toàn cầu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây