撕扯
—
Phân tích từ 撕扯
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:giằng xé, kéo xé
Ví dụ (6)
两只小狗在草地上互相撕扯破布。
Hai chú chó nhỏ giằng xé giẻ rách với nhau trên bãi cỏ.
大风狂乱地撕扯着海报。
Gió lớn giằng xé cuồng loạn chiếc poster.
切勿用力撕扯衣物上的包装标签。
Tuyệt đối không dùng lực giằng xé nhãn bao bì trên quần áo.
经历了一番激烈的撕扯。
Trải qua một trận giằng xé kịch liệt.
避免争执过程中的物理撕扯。
Tránh hành động giằng xé vật lý trong quá trình tranh chấp.
2
Danh từ
Nghĩa:hành động giằng xé
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây