消费品
xiāo fèi pǐn
hàng tiêu dùng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hàng tiêu dùng
Ví dụ (3)
shí pǐn zhuāngshǔ kuài xiāo fèi pǐn
Thực phẩm và trang phục thuộc về hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
shè huìxiāo fèi pǐnlíngshòu zǒng'éwěn zēng zhǎng
Tổng kim ngạch bán lẻ hàng tiêu dùng xã hội tăng trưởng vững chắc.
zhǎn lǎn huìzhǎn shìlelái shì jiè denài yòngxiāo fèi pǐn
Triển lãm đã trưng bày hàng tiêu dùng lâu bền đến từ khắp nơi trên thế giới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây