祛斑霜
—
Phân tích từ 祛斑霜
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kem trị nám/tàn nhang
Ví dụ (3)
妈妈每天晚上坚持涂抹美白祛斑霜。
Mẹ mỗi buổi tối kiên trì thoa kem trị nám làm trắng da.
购买祛斑霜要认准国家特字号批文。
Mua kem trị nám cần nhìn chuẩn số công văn phê duyệt đặc biệt quốc gia.
这款祛斑霜能淡化面部色斑。
Mẫu kem trị nám này có thể làm mờ các vết nám trên mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây