汗腺
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tuyến mồ hôi
Ví dụ (3)
汗腺可以通过排汗帮助人体调节体温。
Tuyến mồ hôi có thể giúp cơ thể người điều hòa thân nhiệt thông qua tiết mồ hôi.
手掌和脚底分布着密集的汗腺。
Lòng bàn tay và lòng bàn chân phân bố các tuyến mồ hôi dày đặc.
运动能促进汗腺的正常排毒功能。
Vận động có thể thúc đẩy chức năng thải độc bình thường của tuyến mồ hôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây