甘油
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chất Glycerin
Ví dụ (3)
甘油是一种常见的护肤保湿成分。
Glycerin là một thành phần giữ ẩm dưỡng da thường gặp.
涂抹稀释后的甘油水溶液可以防裂。
Thoa dung dịch nước Glycerin sau khi pha loãng có thể phòng nẻ.
药厂用甘油制作栓剂和软膏基质。
Nhà máy dược dùng Glycerin chế tạo thuốc đặt và chất nền thuốc mỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây