眉峰
—
Phân tích từ 眉峰
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đỉnh lông mày
Ví dụ (3)
画眉时要精准确定眉峰的位置。
Khi kẻ lông mày cần xác định chính xác vị trí đỉnh lông mày.
他的眉峰微微上扬,显出英气。
Đỉnh lông mày của anh ấy nhếch nhẹ lên trên, thể hiện vẻ anh khí.
用眉笔顺着眉峰轻描。
Dùng chì kẻ mày tô nhẹ men theo đỉnh lông mày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây