遗留下
—
Phân tích từ 遗留下
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:để lại, lưu lại
Ví dụ (3)
这是历史遗留下的文化遗产。
Đây là di sản văn hóa do lịch sử để lại.
老房子里遗留下很多古老物件。
Trong căn nhà cũ còn lưu lại nhiều vật dụng cổ xưa.
这个问题是过去遗留下的。
Vấn đề này là do quá khứ để lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây