购房款
—
Phân tích từ 购房款
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiền mua nhà
Ví dụ (3)
他准备付清最后的购房款。
Anh ấy chuẩn bị thanh toán nốt số tiền mua nhà cuối cùng.
付完购房款后拿到了钥匙。
Thanh toán xong tiền mua nhà liền nhận được chìa khóa.
购房款可以通过银行贷款付清。
Tiền mua nhà có thể thanh toán hết thông qua vay ngân hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây