详图
xiáng tú
bản vẽ chi tiết

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bản vẽ chi tiết
Ví dụ (3)
shī gōng zhǐ dàilexiáng dexiáng
Bản vẽ thi công có đính kèm bản vẽ chi tiết tỉ mỉ.
qǐngkànzhè gelíng jiàndexiáng
Xin xem bản vẽ chi tiết của linh kiện này.
jiàn zhùxiáng biāo mínglesuǒ yǒuchǐ cùn
Bản vẽ chi tiết kiến trúc ghi rõ tất cả kích thước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây