水晶头
shuǐ jīng tóu
hạt mạng (RJ45)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hạt mạng (RJ45)
Ví dụ (3)
wǎng xiàn线zhì zuòhǎo shàngshuǐ jīng tóu
Làm xong dây mạng, bấm đầu hạt mạng vào.
shuǐ jīng tóusǔn huàihuìdǎo zhìwǎng luòduàn kāi
Hạt mạng bị hỏng sẽ dẫn tới mất kết nối mạng.
qǐnggěi quán xīndeshuǐ jīng tóu
Xin cho tôi vài cái đầu hạt mạng mới tinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây