Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
竖井
shù jǐng
giếng đứng, giếng kỹ thuật
Hán việt: thụ tĩnh
—

Gợi nhớ

Từ "竖井" (shù jǐng) nghĩa là "giếng đứng, giếng kỹ thuật", ghép bởi: 竖 (shù): Dựng đứng + 井 (jǐng): giếng nước.

Thành phần cấu tạo

竖井
shù jǐng
giếng đứng, giếng kỹ thuật
竖
井

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giếng đứng, giếng kỹ thuật
Ví dụ (3)
guǎn dào管道dōu都ān zhuāng安装zài在lóu dào楼道de的shù jǐng竖井lǐ里。
Các đường ống đều lắp trong giếng kỹ thuật đứng của hành lang.
wéi xiū维修rén yuán人员jìn rù进入shù jǐng竖井jiǎn xiū检修xiàn lǎn线缆。
Nhân viên sửa chữa đi vào giếng kỹ thuật để bảo dưỡng cáp.
shù jǐng竖井mén门píng shí平时shì是suǒ锁zhe着de的。
Cửa giếng đứng kỹ thuật bình thường được khóa lại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây