饰面
shì miàn
lớp trang trí bề mặt, mảng ốp hoàn thiện

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lớp trang trí bề mặt, mảng ốp hoàn thiện
Ví dụ (3)
shíshì miànràng tīnghěnháo huá
Bề mặt trang trí bằng đá cẩm thạch giúp đại sảnh rất sang trọng.
qiáng shì miànzuòhěnguāng huá
Lớp trang trí bề mặt tường làm rất trơn nhẵn.
tiāo xuǎn huāndeshì miànyán
Tự tay lựa chọn màu sắc bề mặt trang trí mà bạn thích.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây