施工工艺
shī gōng gōng yì
quy trình thi công, kỹ thuật thi công

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quy trình thi công, kỹ thuật thi công
Ví dụ (3)
gōngr ényáng éàn zhàoshī gōng gōng cāo zuò
Công nhân thao tác nghiêm ngặt theo quy trình kỹ thuật thi công.
xiān jìndeshī gōng gōng gāolefáng zhì liàng
Công nghệ thi công tiên tiến đã nâng cao chất lượng căn nhà.
xué chuán tǒngdeqiáng miànshī gōng gōng
Học tập quy trình kỹ thuật thi công mặt tường truyền thống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây