刮开
—
Phân tích từ 刮开
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cào ra
Ví dụ (3)
刮开卡片背面的涂层看密码。
Cào cào lớp phủ ở mặt sau thẻ để xem mật mã.
刮开中奖区,看看中了什么奖。
Cào mở ô trúng thưởng, xem xem đã trúng giải gì.
请在提示后刮开保护膜。
Xin hãy cào ra lớp màng bảo vệ sau khi có nhắc nhở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây