国家主权
—
Gợi nhớ
Từ "国家主权" (guó jiā zhǔ quán) nghĩa là "chủ quyền quốc gia", ghép bởi: 国 (guó): đất nước + 家 (jiā / jie): nhà + 主 (zhǔ): chủ + 权 (quán): quyền lực.
Thành phần cấu tạo
国家主权
chủ quyền quốc gia
囗
玉
宀
豕
丶
王
Phân tích từ 国家主权
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chủ quyền quốc gia
Ví dụ (3)
维护国家主权是每个公民的责任。
Bảo vệ chủ quyền quốc gia là trách nhiệm của mỗi công dân.
国家主权神圣不可侵犯。
Chủ quyền quốc gia là thiêng liêng không thể xâm phạm.
我们要坚定捍卫国家主权。
Chúng ta phải kiên định bảo vệ chủ quyền quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây