滞纳金
zhì nà jīn
tiền phạt nộp chậm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tiền phạt nộp chậm
Ví dụ (3)
kuǎn yàojiǎo zhì jīn
Thanh toán quá hạn cần phải nộp tiền phạt nộp chậm.
qǐngàn shíjiǎo fèi miǎnchǎn shēngzhì jīn
Xin hãy nộp phí đúng hạn, tránh phát sinh tiền phạt nộp chậm.
zhì jīnàn tiān suàn
Tiền phạt nộp chậm tính theo ngày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây