相一致
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:trùng khớp nhau, thống nhất
Ví dụ (3)
实际情况与计划相一致。
Tình hình thực tế phù hợp nhất trí với kế hoạch.
发票上的金额与账目相一致。
Số tiền trên hóa đơn khớp trùng với sổ sách.
言行相一致的人值得信任。
Người lời nói và hành động thống nhất với nhau rất đáng tin cậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây