操作证
—
Phân tích từ 操作证
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bằng vận hành, chứng chỉ thao tác
Ví dụ (3)
驾驶挖掘机需要持有操作证。
Lái máy xúc cần phải có chứng chỉ vận hành.
通过考核后拿到了特种作业操作证。
Sau khi vượt qua kỳ sát hạch đã nhận được chứng chỉ vận hành kỹ thuật.
请随身携带你的操作证。
Xin mang theo bên mình chứng chỉ vận hành của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây