沥青
—
Gợi nhớ
Từ "沥青" (lì qīng) nghĩa là "nhựa đường", ghép bởi: 沥 (lì): Nhỏ giọt + 青 (qīng): xanh.
Thành phần cấu tạo
沥青
nhựa đường
氵
历
青
Phân tích từ 沥青
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhựa đường
Ví dụ (3)
工人们在马路上铺设沥青。
Công nhân đang dải nhựa đường trên con đường lớn.
沥青路面非常平整顺滑。
Mặt đường nhựa rất bằng phẳng êm ái.
下雨天沥青味道很重。
Ngày mưa mùi nhựa đường rất nồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây