Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沥青
lì qīng
nhựa đường
—

Gợi nhớ

Từ "沥青" (lì qīng) nghĩa là "nhựa đường", ghép bởi: 沥 (lì): Nhỏ giọt + 青 (qīng): xanh.

Thành phần cấu tạo

沥青
lì qīng
nhựa đường
氵
历
青

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhựa đường
Ví dụ (3)
gōngr én工人men们zài在mǎ lù shàng马路上pū shè铺设lì qīng沥青。
Công nhân đang dải nhựa đường trên con đường lớn.
lì qīng lù miàn沥青路面fēi cháng非常píng zhěng平整shùn huá顺滑。
Mặt đường nhựa rất bằng phẳng êm ái.
xià yǔ tiān下雨天lì qīng沥青wèi dào味道hěn很zhòng重。
Ngày mưa mùi nhựa đường rất nồng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây