橡木
—
Phân tích từ 橡木
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gỗ sồi
Ví dụ (3)
餐桌是用优质橡木制作的。
Bàn ăn làm từ gỗ sồi chất lượng cao.
橡木家具非常坚硬耐用。
Đồ nội thất gỗ sồi vô cùng cứng cáp và bền.
地板呈现出橡木的天然纹理。
Sàn nhà thể hiện ra vân gỗ tự nhiên của gỗ sồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây