一睹
—
Phân tích từ 一睹
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chiêm ngưỡng, ngắm nhìn
Ví dụ (3)
大家都想一睹名画的风采。
Mọi người đều muốn chiêm ngưỡng vẻ đẹp của bức tranh nổi tiếng.
我有幸一睹了这座著名建筑。
Tôi may mắn được chiêm ngưỡng tòa nhà nổi tiếng này.
游客们纷纷前来一睹瀑布胜景。
Du khách nườm nượp kéo đến ngắm nhìn danh thắng thác nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây